Vòng Bi Rãnh Sâu Một Hàng SLF Fraureuth

Trong các hệ thống cơ khí hiện đại, từ máy công cụ, băng tải đến các thiết bị tự động hóa, việc lựa chọn ổ bi phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành mà còn quyết định tuổi thọ của toàn bộ hệ thống. Vòng bi rãnh sâu một hàng của SLF Fraureuth là giải pháp tiêu chuẩn, đáng tin cậy, đáp ứng hầu hết các yêu cầu kỹ thuật trong công nghiệp.
1. Tổng quan về vòng bi rãnh sâu
Vòng bi rãnh sâu một hàng là loại vòng bi hướng tâm phổ biến nhất, nổi bật bởi khả năng chịu lực hướng tâm và lực dọc trục, với thiết kế đơn giản, không tháo rời, vận hành ổn định ở tốc độ cao.
Điểm mạnh kỹ thuật chính:
Độ bền cao: Khả năng chịu tải tốt hơn nhiều loại ổ bi thông thường.
Cho phép sai lệch góc nhỏ trong quá trình hoạt động, linh hoạt cho các trục lắp đặt không hoàn hảo.
Đa năng: Có thể sử dụng trong hầu hết các hệ thống cơ khí từ nhẹ đến nặng.
2. Tiêu chuẩn và kích thước
Vòng bi rãnh sâu SLF tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế:
ISO 15, DIN 616, DIN 625-1 về kích thước.
ISO 464, DIN 5417 cho vòng giữ (cage) tiêu chuẩn, có thể cung cấp theo yêu cầu.
Các dòng sản phẩm phổ biến: 618, 619, 160, 60, 62, 63, 64, cùng dòng dòng rộng 630, 622, 623… với khoang chứa mỡ lớn hơn, tăng tuổi thọ và khả năng bôi trơn.
3. Dung sai và khe hở
Vòng bi được sản xuất với các dung sai tiêu chuẩn PN theo DIN 620-2 và ISO 492, cũng có thể đặt theo yêu cầu với các cấp dung sai cao hơn.
Khe hở tiêu chuẩn: CN (C0), cung cấp các cấp khác theo yêu cầu.
Việc lựa chọn khe hở và dung sai phù hợp giúp tối ưu hóa tuổi thọ vòng bi, giảm ma sát và tiếng ồn.
4. Lồng vòng bi và vật liệu
Vòng bi SLF được trang bị lồng tiêu chuẩn bằng thép tấm, hoặc lồng polyamide 66 gia cố sợi thủy tinh chịu nhiệt lên tới 120°C, thích hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao.
Các thiết kế đặc biệt:
Lồng đồng thau, dẫn hướng M hoặc MA.
Vòng bi cách điện theo yêu cầu.
Vật liệu vòng bi là thép vòng bi chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, đảm bảo độ cứng, khả năng chịu mài mòn và tuổi thọ lâu dài.
5. Nhiệt độ làm việc
Đường kính ngoài ≤ 240 mm: ổn định theo tiêu chuẩn S0, nhiệt độ làm việc tối đa 150°C.
Đường kính ngoài ≥ 240 mm: ổn định S1, nhiệt độ làm việc tối đa 200°C.
Lưu ý: Nhiệt độ làm việc thực tế còn phụ thuộc vào gioăng, lồng và chất bôi trơn.
6. Bôi trơn và làm kín
Vòng bi có thể trang bị:
Đĩa đệm tiếp xúc (RSR / 2RSR)
Tấm chắn không tiếp xúc (ZR / 2ZR)
Chất bôi trơn tiêu chuẩn:
Mỡ lithium chất lượng cao (D ≤ 62 mm)
Mỡ EP hiệu suất cao (D > 62 mm)
Nhiệt độ hoạt động: từ -20°C đến 110–120°C. Lưu ý rằng tuổi thọ mỡ giảm khi nhiệt độ ổn định >70°C, cần sử dụng mỡ chuyên dụng.
7. Ưu điểm kỹ thuật
Đa năng: Chịu lực hướng tâm và trục cùng lúc.
Độ bền cao: Thích hợp cả ứng dụng tốc độ cao và tải trọng lớn.
Dễ bảo trì: Có thể bôi trơn định kỳ hoặc dùng mỡ khép kín.
Linh hoạt: Nhiều dòng, nhiều vật liệu, nhiều loại lồng đáp ứng yêu cầu cụ thể.
8. Ứng dụng điển hình
Máy công cụ: máy tiện, máy phay, máy cắt CNC.
Hệ thống băng tải, cầu trục, palang nâng hạ.
Thiết bị tự động hóa: robot, hệ thống đóng gói, cơ cấu trượt tuyến tính.
Ngành công nghiệp nặng: luyện kim, đúc, chế tạo máy.
Vòng bi rãnh sâu SLF là lựa chọn tối ưu cho các kỹ sư cơ khí, đảm bảo ổn định, độ bền, hiệu suất và tuổi thọ lâu dài, đồng thời giảm chi phí bảo trì và nâng cao độ tin cậy của toàn bộ hệ thống.
Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp 1 số model sau:
Vòng bi cầu rãnh sâu hướng trục
(SLF Fraureuth – Schrägkugellager)Ổ bi tiếp xúc góc
(SLF Fraureuth – Schrägkugellager)Vòng bi tự căn chỉnh
(SLF Fraureuth – Pendelkugellager)Vòng bi tiếp xúc bốn điểm
(SLF Fraureuth – Vierpunktlager)





