Tổng quan về sản phẩm
SILVENT 961: một vòi phẳng nhỏ, có góc tạo ra kiểu thổi rộng nhưng mỏng. Kích thước lắp đặt nhỏ làm cho nó đặc biệt phù hợp với các thiết kế máy có giới hạn về không gian. Trong nhiều trường hợp, việc lắp đặt được tạo điều kiện thuận lợi bởi thực tế là góc thổi vuông góc với mặt phẳng của ren. Cũng có thể được gắn trong một mảng đa dạng, tạo ra những con dao khí nhỏ gọn, yên tĩnh và hiệu quả. Các lỗ đầu ra được bảo vệ chống lại các lực lượng bên ngoài bằng vây
Thông số kỹ thuật của sản phẩm
Technical data
| Replace open pipe Ø (mm) | 4 |
| Blowing force (N) | 3.3 |
| Air consumption (Nm³/h) | 20 |
| Sound level (dB(A)) | 82 |
| Nozzle technology | Slot |
| Material (nozzle) | Zn |
| Connection | G 1/8″ |
| Connection type | Male |
| Weight (kg) | 0.0180 |
| Max temp (°C) | 70 |
| Max op. pressure (MPa) | 1.0 |
Benefits when replacing an open pipe
| Replace open pipe Ø (mm) | 4 | |
| Noise reduction | 13 [dB(A)] | 60% |
| Energy savings | 10 [Nm³/h] | 33% |
Material specification: Zn ZP0410 EN 1284, NBR 70
Blowing properties at different pressures
| Pressure (kPa) | 200 | 400 | 600 | 800 | 1000 |
|---|---|---|---|---|---|
| Blowing force (N) | 1.3 | 2.6 | 3.9 | 5.1 | 6.6 |
| Air consumption (Nm³/h) | 9.0 | 15.5 | 22.7 | 29.6 | 36.5 |
| Sound level (dB(A)) | 71.1 | 78.1 | 82.8 | 85.5 | 87.6 |
Blowing coverage
| Blowing dist. (mm) | Blowing coverage (mm) |
|---|---|
| 50 | 63 |
| 100 | 82 |
| 200 | 120 |
| 300 | 160 |
| 400 | 200 |
| 500 | 240 |
CÔNG TY TNHH KOMELEK VIỆT NAM – Tự hào là nhà cung cấp chính hãng. Chúng tôi còn cung cấp những sản phẩm chính hãng khác như: Warner Electric, Vikan, VEEGEE Scientific, COMITRONIC-BTI, Jabsco, Balluff, THK, SBC, SKF, NTN, TBI, NSK, PMI, SBQ…
Liên hệ trực tiếp để được tư vấn cụ thể:
CÔNG TY TNHH KOMELEK VIỆT NAM
Địa chỉ: L17-11, tòa nhà Vincom Center, phường Bến Nghé, quận 1, Tp.Hồ Chí Minh
Email: sale2@komelek.vn
Phone – Zalo: 0906.321.329









