Dây Xích Băng Tải Rexnord 882TAB LBP-3.75IN

Dây xích Rexnord 882TAB LBP là một giải pháp băng tải tiên tiến, thuộc dòng Side-Flexing TableTop Series 882, được thiết kế đặc biệt để xử lý hiệu quả các sản phẩm đóng gói như thùng carton và khay, đồng thời tối ưu hóa quá trình xếp chồng với áp lực đường hồi thấp (Low Backline Pressure).
Tổng quan sản phẩm
Mã sản phẩm: 882TAB LBP / HP882TAB LBP-3.75IN
Mô tả: Dây xích mặt bàn uốn cong bên, chiều rộng 3,75 inch, vật liệu hiệu suất cao màu nâu (HP), lắp ráp bằng chốt thép không gỉ.
Thương hiệu: Rexnord
Loại chính: Xích Side-Flexing (uốn cong bên) với hệ thống giữ đường cong TAB Curve và thiết kế Áp suất Thấp (LBP).
Thông số kỹ thuật chi tiết
1. Kích thước & Vật liệu chính:
Dòng sản phẩm: Xích uốn cong bên hông dòng TableTop 882 (Series 882 Side-Flexing)
Chiều rộng dây xích: 3,75 inch (95,3 mm)
Bước xích (Pitch): 1,5 inch (38,1 mm) – tiêu chuẩn cho dòng 882.
Độ dày cánh (Flight Thickness – Khoảng cách từ đỉnh con lăn đến đáy tấm): 0,76 inch (19,3 mm) – độ dày tiêu chuẩn cho xích LBP, cao hơn so với xích thông thường, tạo không gian cho con lăn và giảm áp lực.
Vật liệu dây xích: Vật liệu Hiệu suất Cao màu Nâu (HP – High Performance Brown). Đây là loại nhựa kỹ thuật chuyên dụng, cung cấp độ bền cao, hệ số ma sát phù hợp và khả năng chống mài mòn.
Vật liệu chốt (Pin): Thép không gỉ, đảm bảo độ bền và chống ăn mòn.
Độ bền kéo của xích (Tensile Strength): 2775 N (625 lb).
2. Đặc điểm thiết kế & Công nghệ:
Loại bề mặt/Thiết kế: Áp suất hàng sau thấp (Low Backline Pressure – LBP)
Công nghệ giữ đường cong: TAB Curve – một cơ chế đặc biệt giúp xích uốn cong mượt mà và ổn định trên các đoạn đường cong mà không bị vẹo hay trượt.
Cấu tạo đặc biệt: Tích hợp các con lăn ở mặt dưới của tấm.
Mục đích: Giảm ma sát và áp lực ngược (back pressure) khi các thùng carton xếp chồng lên nhau tại các điểm chuyển tiếp hoặc điểm tắc nghẽn.
Lợi ích: Giảm thiểu nguy cơ làm hỏng, méo mó hoặc trầy xước hình in trên thùng carton và hộp.
Khả năng vận chuyển: Được thiết kế để xử lý thùng carton, khay đóng gói và hầu hết các loại hàng hóa đóng gói một cách êm ái.
Khả năng tương thích: Được thiết kế để hoạt động ăn khớp chính xác với các bánh răng tiêu chuẩn dòng 882 của Rexnord, đảm bảo vận hành trơn tru và tuổi thọ lâu dài.
Ưu điểm nổi bật
Giảm thiểu Áp lực & Hư hại Sản phẩm: Thiết kế LBP với con lăn giúp giảm đáng kể áp lực dồn từ phía sau, bảo vệ sản phẩm đóng gói khỏi bị nghiền, trầy xước và biến dạng.
Tối ưu cho Xếp chồng: Là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng phân loại, tích lũy (accumulation) và hệ thống có nhiều điểm dừng, nơi sản phẩm có thể xếp chồng lên nhau.
Uốn cong mượt mà & Ổn định: Công nghệ TAB Curve đảm bảo dây xích di chuyển ổn định và chính xác trên các đoạn cong, giảm tiếng ồn và hao mòn.
Vật liệu Hiệu suất Cao: Vật liệu HP màu nâu cung cấp độ bền cơ học cao, chống mài mòn và có đặc tính ma sát phù hợp cho vận chuyển sản phẩm nhẹ nhàng.
Đa dạng hóa vật liệu: Dòng 882 có nhiều lựa chọn vật liệu (Polypropylene, Acetal, Nylon, HP…) để phù hợp với các yêu cầu cụ thể về ma sát, tốc độ, môi trường nhiệt độ và khả năng chống mài mòn.
Ứng dụng điển hình
Phân phối & Hậu cần: Hệ thống phân loại bưu kiện, trung tâm phân phối.
Đóng gói & Chế biến thực phẩm: Vận chuyển hộp, thùng carton đựng sản phẩm.
Sản xuất hàng tiêu dùng: Vận chuyển các sản phẩm đã đóng gói trong ngành điện tử, dược phẩm, hàng gia dụng.
Sân bay: Hệ thống xử lý hành lý.
Bất kỳ hệ thống băng tải nào có tích lũy sản phẩm hoặc yêu cầu xử lý nhẹ nhàng với hàng hóa đóng gói.
Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp các model Xích TableTop dòng 882 của thương hiệu Rexnord :
Nhóm Dòng HP (Hiệu suất cao – Màu nâu)
HP882TAB LBP-3.75IN (Mã: 81416901)
HP882TAB LBP-7.5IN PTFE-1PC (Mã: 10383792) – Có con lăn PTFE đơn
OBS HP882TAB SLBP-7.5IN (Mã: 882-671781) – Thay thế bằng mã 10139143
Nhóm Dòng LF (Ma sát thấp – Màu nâu nhạt)
LF882TAB LBP-3.75IN (Mã: LBP882TK3.75)
LF882TAB LBP-3.75IN (8 con lăn trên mỗi trục) (Mã: LBP882TK3.7C)
LF882TAB LBP-3.75IN PE-1PC ROLLER (Mã: 81403151) – Có con lăn Polyethylene đơn
Nhóm Dòng XLA_HDF (Chịu tải nặng – Màu xám/đen)
XLA_HDF LBP-7.5IN (Mã: 752.89.13)
XLA_HDF LBP-10IN (Mã: 752.89.19)
XLA_HDF LBP-12IN (Mã: 752.89.20)





