NADELLA ROLLON: AXNR 75

Tổng quan
AXNR 75 là model nhỏ nhất trong dòng hệ thống dẫn động đường ray tròn modular của Rollon. Hệ thống kết hợp cấu trúc nhôm, ray dẫn hướng cong, xe trượt dòng Multi-Motion, truyền động qua hộp số và dây đai răng, cùng hệ thống bôi trơn và định vị xe trượt. AXNR 75 đặc biệt phù hợp khi yêu cầu tối thiểu hóa sai số định vị của xe trượt.
Thông số kỹ thuật chính (Performance Characteristics)
Kích thước có sẵn (Available sizes): 22
Tốc độ vận hành tối đa (Max. operating speed): 2 m/s
Gia tốc tối đa (Max. acceleration): 25 m/s²
Dải nhiệt độ hoạt động (Temperature range): -10°C đến +70°C
Độ lặp lại (Repeatability): ±0.05 mm
Vật liệu profile: Nhôm
Dẫn động (Drive): Dây đai răng
Thông số hình học & lắp đặt chi tiết
1. Thông số Module (Theo Bảng Fig.2 & Fig.3):
Bán kính ray dẫn hướng tròn (Circular guide radius – R1): 75 mm
Bán kính đế nhôm (Aluminum base radius – R2): 101 mm
Kích thước ray dẫn hướng (Guide rail size – GRS): 22 mm
Loại dây đai (Belt Type – BT): MAT10-25
Số răng trên pulley (Number of teeth in pulley – Z): 17
Khoảng cách từ bề mặt lắp module đến mặt trên bánh đai (H): 68.5 mm
Bán kính phân bố lỗ lắp (Distribution radius of mounting hole – R2): 80 mm
Góc phân bố lỗ lắp (Distribution angle of mounting hole – α): 25°
Chiều rộng dầm nhôm (Aluminum beam width – f): 95 mm
Kích thước tổng thể (W x L): 120 mm x 200 mm
Trọng lượng module dài 1m (WxL): 6.6 kg
Trọng lượng cho mỗi mét dài thêm (WxAL): 6.6 kg
2. Thông số Xe trượt (Carriage – T4R75 FR22EU-):
Chiều dài (L): 60 mm
Đường kính ngoài (De): 35 mm
Chiều cao tổng thể (H): 68.5 mm
Chiều cao lắp đặt (H2): 19.6 mm
Trọng lượng (không bao gồm cam định vị): 0.40 kg
Thông số tải trọng
1. Tải trọng tối đa trên một xe trượt (Maximum loads on single carriage):
Lực Fy: 2800 N
Lực Fz: 1680 N
Momen Mx: 18 Nm
Momen My: 26 Nm
Momen Mz: 48 Nm
2. Tải trọng động cơ bản (Basic dynamic loads of single carriage – cho tuổi thọ danh định 100 km):
Lực Fy: 5800 N
Lực Fz: 4000 N
Momen Mx: 43 Nm
Momen My: 62 Nm
Momen Mz: 100 Nm
Thông tin về Bộ kết nối (Connectors)
Đối với AXNR bán kính 75 mm:
Loại dây đai: AT10-25
Model xe trượt tương thích: T4R75 FR22EU-B
Loại kết nối: Chỉ có sẵn Connector type B. (Connector type A không khả dụng cho bán kính 75mm).
Thông tin về Hộp số (Gearbox)
Kích thước thân hộp số (Gear box body size – Dg): 50 mm (Phiên bản đồng trục – Axial) / 70 mm (Phiên bản góc 90° – Angle version)
Tỷ số hộp số khả dụng (Available gear box ratio): 9, 12, 15, 16, 20, 25, 28, 30, 32, 35, 40, 50, 64, 70, 100.
Các tùy chọn & Phụ kiện đi kèm
Hệ thống định vị (Positioning System): Sử dụng xi-lanh khí, cho phép định vị xe trượt với độ lặp lại ±0.05 mm.
Cảm biến (Sensors): Có thể trang bị cảm biến tiệm cận cảm ứng (inductive proximity sensors) để tạo điểm tham chiếu.
Gia cố ngang (Transverse Reinforcement): Có sẵn cho module dài hoặc nặng.
Bộ bôi trơn (Lubrication unit): Trang bị tiêu chuẩn.
Ưu điểm chính (Main Advantages)
Cấu hình modular linh hoạt, có thể thiết kế theo hình oval hoặc chữ nhật.
Được kiểm tra trước khi xuất xưởng.
Có thể tích hợp cảm biến để giám sát lực căng dây đai thời gian thực, hỗ trợ bảo trì dự đoán.
Vật liệu ray: Thép carbon tôi cứng. Thép không gỉ có sẵn theo yêu cầu.
Con lăn xe trượt được bôi trơn vĩnh viễn, có vòng seal 2RS (chống bắn tóe).
Ứng dụng ưu tiên (Preferred areas of application)
Dây chuyền kiểm tra, dây chuyền chiết chai, băng tải tốc độ cao, đóng gói, thiết bị y tế, hoặc dây chuyền lắp ráp đa trạm.
Tổng quan
AXNR 75 là model nhỏ nhất trong dòng hệ thống dẫn động đường ray tròn modular của Rollon. Hệ thống kết hợp cấu trúc nhôm, ray dẫn hướng cong, xe trượt dòng Multi-Motion, truyền động qua hộp số và dây đai răng, cùng hệ thống bôi trơn và định vị xe trượt. AXNR 75 đặc biệt phù hợp khi yêu cầu tối thiểu hóa sai số định vị của xe trượt.
Thông số kỹ thuật chính (Performance Characteristics)
Kích thước có sẵn (Available sizes): 22
Tốc độ vận hành tối đa (Max. operating speed): 2 m/s
Gia tốc tối đa (Max. acceleration): 25 m/s²
Dải nhiệt độ hoạt động (Temperature range): -10°C đến +70°C
Độ lặp lại (Repeatability): ±0.05 mm
Vật liệu profile: Nhôm
Dẫn động (Drive): Dây đai răng
Thông số hình học & lắp đặt chi tiết
1. Thông số Module NADELLA ROLLON: AXNR 75:
Bán kính ray dẫn hướng tròn (Circular guide radius – R1): 75 mm
Bán kính đế nhôm (Aluminum base radius – R2): 101 mm
Kích thước ray dẫn hướng (Guide rail size – GRS): 22 mm
Loại dây đai (Belt Type – BT): MAT10-25
Số răng trên pulley (Number of teeth in pulley – Z): 17
Khoảng cách từ bề mặt lắp module đến mặt trên bánh đai (H): 68.5 mm
Bán kính phân bố lỗ lắp (Distribution radius of mounting hole – R2): 80 mm
Góc phân bố lỗ lắp (Distribution angle of mounting hole – α): 25°
Chiều rộng dầm nhôm (Aluminum beam width – f): 95 mm
Kích thước tổng thể (W x L): 120 mm x 200 mm
Trọng lượng module dài 1m (WxL): 6.6 kg
Trọng lượng cho mỗi mét dài thêm (WxAL): 6.6 kg
2. Thông số Xe trượt (Carriage – T4R75 FR22EU-):
Chiều dài (L): 60 mm
Đường kính ngoài (De): 35 mm
Chiều cao tổng thể (H): 68.5 mm
Chiều cao lắp đặt (H2): 19.6 mm
Trọng lượng (không bao gồm cam định vị): 0.40 kg
Thông số tải trọng
1. Tải trọng tối đa trên một xe trượt (Maximum loads on single carriage):
Lực Fy: 2800 N
Lực Fz: 1680 N
Momen Mx: 18 Nm
Momen My: 26 Nm
Momen Mz: 48 Nm
2. Tải trọng động cơ bản (Basic dynamic loads of single carriage – cho tuổi thọ danh định 100 km):
Lực Fy: 5800 N
Lực Fz: 4000 N
Momen Mx: 43 Nm
Momen My: 62 Nm
Momen Mz: 100 Nm
Thông tin về Bộ kết nối (Connectors)
Đối với AXNR bán kính 75 mm:
Loại dây đai: AT10-25
Model xe trượt tương thích: T4R75 FR22EU-B
Loại kết nối: Chỉ có sẵn Connector type B. (Connector type A không khả dụng cho bán kính 75mm).
Thông tin về Hộp số (Gearbox)
Kích thước thân hộp số (Gear box body size – Dg): 50 mm (Phiên bản đồng trục – Axial) / 70 mm (Phiên bản góc 90° – Angle version)
Tỷ số hộp số khả dụng (Available gear box ratio): 9, 12, 15, 16, 20, 25, 28, 30, 32, 35, 40, 50, 64, 70, 100.
Các tùy chọn & Phụ kiện đi kèm
Hệ thống định vị (Positioning System): Sử dụng xi-lanh khí, cho phép định vị xe trượt với độ lặp lại ±0.05 mm.
Cảm biến (Sensors): Có thể trang bị cảm biến tiệm cận cảm ứng (inductive proximity sensors) để tạo điểm tham chiếu.
Gia cố ngang (Transverse Reinforcement): Có sẵn cho module dài hoặc nặng.
Bộ bôi trơn (Lubrication unit): Trang bị tiêu chuẩn.
Ưu điểm chính (Main Advantages)
Cấu hình modular linh hoạt, có thể thiết kế theo hình oval hoặc chữ nhật.
Được kiểm tra trước khi xuất xưởng.
Có thể tích hợp cảm biến để giám sát lực căng dây đai thời gian thực, hỗ trợ bảo trì dự đoán.
Vật liệu ray: Thép carbon tôi cứng. Thép không gỉ có sẵn theo yêu cầu.
Con lăn xe trượt được bôi trơn vĩnh viễn, có vòng seal 2RS (chống bắn tóe).
Ứng dụng ưu tiên NADELLA ROLLON: AXNR 75 (Preferred areas of application)
Dây chuyền kiểm tra, dây chuyền chiết chai, băng tải tốc độ cao, đóng gói, thiết bị y tế, hoặc dây chuyền lắp ráp đa trạm.
Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp:
AXNR 125 (Radius 125 mm)
AXNR 175 (Radius 175 mm)
AXNR 225 (Radius 225 mm)
AXNR 300 (Radius 300 mm)
AXNR 400 (Radius 400 mm)
AXNR 500 (Radius 500 mm)





