ỐNG HƠI CAO SU CONTITECH FS 40-6 CI

GIẢI PHÁP CÁCH LY RUNG ĐỘNG & NÂNG HẠ CHÍNH XÁC
ỐNG HƠI CAO SU CONTITECH FS 40-6 CI – GIẢI PHÁP CÁCH LY RUNG VÀ NÂNG HẠ CHÍNH XÁC
Ống hơi cao su ContiTech FS 40‑6 CI chuyên dụng cho hệ thống khí nén, giúp cách ly rung động hiệu quả và điều chỉnh chiều cao linh hoạt, phù hợp các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ ổn định cao.
Thông số kỹ thuật:
Chiều cao làm việc: Khuyến nghị 90 mm; tối thiểu 50 mm; tối đa 110 mm (tham khảo kỹ thuật nếu >100 mm)
Áp suất làm việc: 0–8 bar
Lực hồi về vị trí thấp nhất: ≤ 120 N
Khối lượng: 1.2 kg
Thể tích khí tối đa: ~0.5 L
Kết nối khí nén: G1/8 lệch tâm 10 mm
Khả năng cách ly rung động:
Tần số tự nhiên thấp: 3.1–3.6 Hz (áp suất 3–8 bar)
Độ cứng lò xo khí: 79–168.5 N/mm
Khả năng chịu tải: 1.5–4.4 kN
Đặc tính tĩnh:
Ở áp suất 6 bar: chiều cao 90 mm với tải ~3.19 kN, chiều cao 70 mm với tải ~4.41 kN
Biểu đồ đặc tính tĩnh thể hiện quan hệ áp suất – chiều cao – tải trọng
Thiết kế & lắp đặt:
Vật liệu: Cao su chịu dầu, tấm ép thép hoặc thép không gỉ
Lỗ bắt vít: 2x M8, siết tối đa 25 Nm
Đầu nối khí: G1/8, siết 20–25 Nm
Đường kính ngoài: Ø145 mm
Mã đặt hàng:
Chỉ ống cao su: 72467
Ống + tấm ép tiêu chuẩn + đầu nối G1/8: 2681001000
Ống + tấm ép thép không gỉ + đầu nối G1/8: 61744
Ứng dụng tiêu biểu:
Hệ thống giảm chấn máy móc công nghiệp
Bàn nâng hạ khí nén
Thiết bị cần độ ổn định cao, ít rung động
Lợi ích nổi bật:
Giảm rung hiệu quả nhờ tần số tự nhiên thấp
Điều chỉnh chiều cao linh hoạt theo áp suất
Dễ lắp đặt với kết nối tiêu chuẩn
Bền bỉ với cao su chịu dầu và tấm ép chắc chắn
Nhiều tùy chọn vật liệu tấm ép (thép / thép không gỉ)
Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp:
📌 Modelseries C – Single Convolution Air Actuator
FS 40‑6 CI, FS 50‑6 CI, FS 50‑5 CI, FS 70‑7 CI, FS 70‑8 CI, FS 100‑11 CI, FS 100‑10 CI, FS 120‑9 CI, FS 120‑10 CI, FS 120‑12 CI, FS 200‑10 CI, FS 330‑11 CI, FS 330‑14 CI, FS 530‑11 CI, FS 530‑14 CI
📌 Modelseries D – Double Convolution Air Actuator
FD 40‑10 CI, FD 70‑13 CI, FD 110‑15 CI, FD 120‑17 CI, FD 120‑20 CI, FD 200‑19 CI, FD 200‑25 CI, FD 330‑22 CI, FD 330‑30 CI, FD 530‑22 CI, FD 530‑30 CI, FD 530‑35 CI
📌 Modelseries FT – Triple Convolution Air Actuator
FT 330‑29 CI, FT 430‑32 CI, FT 530‑32 CI, FT 530‑35 CI
📌 Modelseries R – Single/Double/Triple Convolution with Bead Ring Connection
FS 960‑12 RS, FS 1330‑11 RS, FS 1710‑12 RS, FS 2870‑16 RS, FS 5450‑16 RS;
FD 960‑22 RS, FD 1330‑25 RS, FD 1710‑25 RS, FD 2380‑24 RS, FD 2870‑30 RS, FD 5450‑28 RS;
FT 960‑34 RS, FT 1330‑35 RS, FT 1710‑38 RS, FT 2870‑45 RS, FT 5450‑44 RS
📌 Modelseries S – Sleeve Type Air Actuator
SK 19‑4, SK 37‑6 P02, SK 37‑8 P02, SZ 37‑10 P02





