Bộ Định Lượng Thể Tích SCM-H

Giải Pháp Định Lượng Chính Xác Cho Ngành Nhựa
Bộ định lượng thể tích dòng SCM-H thuộc series SCM của SHINI, được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng ép phun (injection molding) và ép thổi đùn (extrusion blow molding). Thiết bị này cho phép trộn tự động theo tỷ lệ chính xác các nguyên liệu như:
Nguyên liệu nguyên chất (virgin materials)
Phế liệu tái chế (regrinds)
Hạt nhựa tổng hợp (masterbatch)
Các loại phụ gia (additives)
Với khả năng hỗ trợ nhiều chế độ tín hiệu đầu vào bên ngoài trong chế độ ép phun, SCM-H linh hoạt và dễ tích hợp vào các hệ thống sản xuất tự động. Đặc biệt, phiên bản SCM-D (double-color doser) có sẵn cho các ứng dụng đa thành phần, và có thể kết hợp với Bộ nạp Venturi VL để tự động vận chuyển hạt nhựa tổng hợp vào bộ phận định lượng.
Đặc điểm nổi bật
1. Độ chính xác và ổn định cao
Sử dụng động cơ servo độ chính xác cao, đảm bảo quá trình định lượng diễn ra nhanh chóng và mượt mà.
Trang bị hộp số tỷ lệ 1:5, giúp tăng mô-men xoắn và giảm nguy cơ quá tải.
2. Hiệu suất và dải công suất linh hoạt
Năng suất định lượng: 0,1 – 130 kg/giờ trên mỗi trục vít.
Hỗ trợ chế độ định lượng siêu nhỏ (micro-dosing), cho phép định lượng hạt màu chính theo từng chu kỳ X.
3. Thiết kế thông minh và bền bỉ
Trục vít định lượng được mạ crom, tăng độ bền và chống mài mòn.
Thiết kế dạng mô-đun, giúp thay đổi màu sắc và bảo trì dễ dàng.
Màn hình cảm ứng thân thiện, dễ vận hành.
4. Tính năng an toàn và tự động hóa
Tự động khôi phục sản xuất khi có sự cố mất điện.
Cảnh báo và dừng máy tự động khi phát hiện tắc nghẽn hạt nhựa do quá tải.
Hỗ trợ 50 khe nhớ để lưu công thức phối liệu.
5. Khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao
SCM-H là phiên bản chịu nhiệt cao, tích hợp bể làm mát bằng nước, có thể xử lý vật liệu với nhiệt độ sấy lên đến 180°C.
6. Kết nối và tích hợp hệ thống
Hỗ trợ giao tiếp Modbus RTU qua cổng RS485, dễ dàng kết nối với hệ thống SCADA hoặc PLC.
Đồng bộ hóa tỷ lệ định lượng với tốc độ máy đùn trong chế độ ép đùn.
Thông số kỹ thuật chính (SCM-H)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SCM-H (Single Color, High Temp.) |
| Công suất motor | 0,4 kW (50Hz/60Hz) |
| Đường kính trục vít | 16 mm |
| Dải định lượng | 0,1 – 130 kg/h |
| Dung tích phễu chứa | 10 L (2.6 gal) |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 180°C (với bể làm mát nước) |
| Kích thước (H×W×D) | 420 × 585 × 300 mm |
| Trọng lượng | 18 kg |
| Điện áp | 1Φ, 230VAC, 50Hz |
Ứng dụng tiêu biểu
Ngành ép nhựa: Định lượng màu, phụ gia, tái chế trong sản xuất bao bì, ống nhựa, sản phẩm công nghiệp.
Ngành thực phẩm & dược phẩm: Định lượng phụ gia an toàn, đảm bảo độ tinh khiết.
Ngành hóa chất: Định lượng chính xác các chất phụ gia khó xử lý.
Lợi ích khi sử dụng SCM-H
Tiết kiệm nguyên liệu nhờ định lượng chính xác.
Tăng năng suất với khả năng làm việc liên tục và tự động hóa cao.
Giảm thời gian dừng máy nhờ thiết kế dễ bảo trì và làm sạch.
Phù hợp với môi trường nhiệt độ cao, mở rộng khả năng ứng dụng.
Tích hợp dễ dàng vào dây chuyền hiện có nhờ giao tiếp Modbus.


Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp:
Máy định lượng chính (SCM Series):
SCM – Single Color Doser (Định lượng đơn màu)
SCM-H – High Temperature Version (Phiên bản chịu nhiệt cao)
SCM-D – Double-color Doser (Định lượng hai màu/hai thành phần)
Phụ kiện & tùy chọn đi kèm:
CMB-1 – Máy trộn (Mixer)
LS – Cảm biến mức thấp (Low-level Sensor, thêm vào cuối mã model)
MH-15 – Phễu chứa liệu chính (15L, SUS201)
HB-1 – Base nặng (dùng với SCM tiêu chuẩn)
HB-2 – Base nặng (dùng với SCM + CMB-1)
LH-15 – Phễu dài (15L, SUS201)






