Máy Định Lượng Thể Tích SCM-12-EB

Giải Pháp Định Lượng Chính Xác Cho Sản Xuất Nhựa
Máy định lượng thể tích SCM-12-EB thuộc dòng SCM-EB (Budget Series) của SHINI, được thiết kế cho việc trộn tự động theo tỷ lệ chính xác các nguyên liệu trong ngành nhựa. Máy đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng ép phun (injection molding) và ép đùn (extrusion), đảm bảo độ đồng đều màu sắc và chất lượng sản phẩm ổn định nhờ khả năng điều chỉnh tốc độ cấp liệu linh hoạt.
Ứng dụng chính
Trộn đa thành phần: Nguyên liệu nguyên chất, hạt tái chế, hạt màu, phụ gia.
Hỗ trợ chế độ máy đùn: Tự động đồng bộ tốc độ định lượng với tốc độ vít đùn.
Định lượng vi lượng: Phù hợp với các phụ gia có tỷ lệ nhỏ (micro-dosing).
Kết hợp với bộ nạp Venturi VL: Tự động cấp hạt màu liên tục.
Đặc điểm nổi bật
Độ bền và dễ bảo trì
Trục vít mạ crôm chống mài mòn, tăng tuổi thọ.
Động cơ DC không chổi than, hoạt động êm, không cần bảo dưỡng.
Thiết kế module chuẩn, dễ tháo lắp, vệ sinh và thay thế.
Định lượng chính xác & linh hoạt
Đường kính trục vít 12mm, công suất định lượng: 0.1 – 10 kg/giờ.
Hộp số tỷ lệ 38:1 giúp tăng mô-men xoắn, định lượng ổn định.
Hỗ trợ 50 công thức ghi nhớ, không mất dữ liệu khi mất điện.
Tích hợp tự động hóa
Giao tiếp RS485, dễ dàng kết nối với PLC, HMI.
Hỗ trợ tín hiệu đầu vào bên ngoài, tích hợp vào dây chuyền tự động.
Cảnh báo và dừng máy tự động khi phát hiện tắc nghẽn hoặc quá tải.
Linh hoạt trong vận hành
Chế độ micro-dosing: Định lượng phụ gia theo chu kỳ cài đặt.
Chế độ ép đùn: Tự động điều chỉnh theo tốc độ máy đùn.
Dễ dàng thay đổi hạt màu nhờ chức năng làm sạch cưỡng bức.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SCM-12-EB (Single Color Doser) |
| Đường kính trục vít | 12 mm |
| Công suất motor | 0.06 kW (50/60Hz) |
| Công suất đầu ra motor | 0.25 kW |
| Dải định lượng | 0.1 – 10 kg/h |
| Dung tích phễu | 10 L |
| Kích thước (H×W×D) | 420 × 585 × 300 mm |
| Trọng lượng | 18 kg |
| Điện áp | 1Φ, 115/230V, 50/60Hz |
| Giao tiếp | RS485 |
Tùy chọn & Phụ kiện đi kèm
| Phụ kiện | Model | Mô tả |
|---|---|---|
| Cảm biến mức thấp | LS | Thêm “LS” vào cuối model (VD: SCM-12-EB-LS) |
| Máy trộn | CMB-1 | Tăng độ đồng đều phối liệu |
| Phễu chứa liệu chính | MH-15 | 15L, thép không gỉ SUS201 |
| Base hạng nặng | HB-1 | Dùng với SCM-12-EB tiêu chuẩn |
| Phễu dài | LH-15 | 15L, dùng với base hạng nặng |
Lợi ích khi sử dụng SCM-12-EB
Độ chính xác cao: Định lượng ổn định ngay cả với lượng phụ gia nhỏ.
Tiết kiệm chi phí: Động cơ không chổi than, ít bảo trì, tiết kiệm điện.
Linh hoạt ứng dụng: Dùng cho cả ép phun và ép đùn.
Tích hợp dễ dàng: Hỗ trợ RS485 và tín hiệu ngoại vi.
Vệ sinh nhanh: Thiết kế mở, làm sạch nhanh chóng khi đổi màu.
Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp:
1. Model Máy Định Lượng Chính:
| Model | Loại | Đường kính trục vít (mm) | Công suất motor (kW) | Dải định lượng (kg/h) |
|---|---|---|---|---|
| SCM-12-EB | Single Color Doser | 12 | 0.06 | 0.1 – 10 |
| SCM-16-EB | Single Color Doser | 16 | 0.06 | 0.5 – 30 |
| SCM-20-EB | Single Color Doser | 20 | 0.06 | 3 – 60 |
| SCM-30-EB | Single Color Doser | 30 | 0.06 | 8 – 110 |
| SCM-D-EB | Double-color Doser | Tùy chọn | 0.05 × 2 | Tùy model trục (tham khảo SCM-12/16/20/30) |
2. Phụ Kiện & Tùy Chọn:
| Loại | Model | Mô Tả |
|---|---|---|
| Cảm biến mức thấp | LS | Thêm “LS” vào cuối mã model (VD: SCM-12-EB-LS) |
| Máy trộn | CMB-1 | Tăng độ đồng đều phối liệu |
| Phễu chứa liệu chính | MH-15 | 15L, vật liệu SUS201 |
| Base hạng nặng | HB-1 | Dùng với SCM-EB tiêu chuẩn |
| HB-2 | Dùng với SCM-EB + CMB-1 | |
| Phễu dài | LH-15 | 15L, vật liệu SUS201, dùng với base hạng nặng |






