Model: SS-650-S1
(Standard Swing-arm Robot – Robot cánh tay quay tiêu chuẩn)

1. Mã hiệu và giải thích
SS: Standard Swing-arm (Robot cánh tay quay tiêu chuẩn)
650: Hành trình dọc (Vertical Stroke) tối đa 650 mm
S1: Series S1
2. Ứng dụng
Robot SS-650-S1 được thiết kế để lấy sản phẩm và cuống nhựa (sprue và runner) từ máy ép phun một cách nhanh chóng và chính xác, sau đó đặt vào máy nghiền để tái chế. Có thể áp dụng cho việc lấy sản phẩm đơn giản với bộ tạo chân không và EOAT tùy chọn. Phù hợp với máy ép phun có lực kẹp từ 100-200 tấn.
3. Đặc điểm nổi bật Shini SS-650-S1
Ngoại hình (Appearance)
Thiết kế sang trọng, thanh lịch
Sử dụng nhiều nhôm định hình tạo vẻ ngoài nhỏ gọn và hợp lý
Cơ cấu đế (Base Mechanism)
Thiết kế thay đổi khuôn nhanh chóng, đơn giản
Đế có thể xoay 90° bằng cách nhả tay cầm
Hệ thống điều khiển (Control System)
Bộ điều khiển Dialogic hỗ trợ tiếng Anh, Nhật, Trung Quốc phồn thể và giản thể
Có thể lưu tới 8 ngôn ngữ khác nhau
8 chương trình tiêu chuẩn và bộ nhớ lên đến 80 chương trình tùy chỉnh với chức năng tự phát hiện lỗi
Hướng xoay có thể điều chỉnh đơn giản bằng công tắc trên bảng điều khiển
Cảm biến giới hạn vị trí được áp dụng cho tất cả các hướng di chuyển để đảm bảo an toàn cơ học và điện
Thêm 4 bộ chân I/O cho các ứng dụng khác
Thiết kế theo tiêu chuẩn EUROMAP 12, EUROMAP 67 và SPI để cắm và sử dụng ngay
4. Thông số kỹ thuật chi tiết Shini SS-650-S1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SS-650-S1 |
| Lực kẹp máy ép phun (IMM) | 100-200 tấn |
| Hành trình ngang (Crosswise Stroke) | 120 mm |
| Hành trình dọc (Vertical Stroke) | 0-650 mm |
| Góc cổ tay (Wrist Angle) | 50-90 độ |
| Tải trọng tối đa (kèm dụng cụ) | 0.5 kg |
| Thời gian lấy sản phẩm tối thiểu | 0.9 giây |
| Thời gian chu kỳ tối thiểu | 4.2 giây |
| Áp suất khí nén | 4-6 bar |
| Lượng khí tiêu thụ tối đa | 13 NI/chu kỳ |
| Trọng lượng | 47 kg |
5. Kích thước (Dimensions)
| Ký hiệu | Kích thước (mm) |
|---|---|
| A | 1460 |
| B | 320 |
| C | 820 |
| D | 100 |
| E | 430 |
6. Yêu cầu nguồn điện
1 pha, 100-240V, 50/60Hz
7. Tùy chọn (Options)
| Tùy chọn | Mô tả |
|---|---|
| V | Thiết bị chân không (Vacuum device) |
| M | Cảm biến khuôn giữa (Middle mold detector) – Phù hợp với khuôn 3 tấm |
| R | Nhóm xoay móc kẹp (Claw rotating group) |
| EM12 | Giao diện truyền thông EUROMAP 12 |
| EM67 | Giao diện truyền thông EUROMAP 67 |
| N | Phía không vận hành (Non-operation side) |
8. Ghi chú quan trọng
Lượng khí tiêu thụ tối đa cho thiết bị chân không là 30 Nl/phút
Thông số có thể thay đổi mà không báo trước
Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp:
| Model | SS-550-S1 | SS-550T-S1 | SS-650-S1 | SS-650T-S1 | SS-750T-S1 |
|---|






