THANH VÀ DỤNG CỤ HÀN NHIỆT RES – ROPEX

Giới thiệu chung
THANH VÀ DỤNG CỤ HÀN NHIỆT RES – ROPEX là giải pháp hàn nhiệt (impulse sealing) cao cấp từ ROPEX. Sản phẩm tích hợp công nghệ RESISTRON, mang lại hiệu quả vượt trội cho các ứng dụng đóng gói màng (film sealing). Với thiết kế linh hoạt và khả năng tùy biến cao, hệ thống giúp đạt đường hàn bền chắc, chính xác và phù hợp yêu cầu sản xuất.
Đặc điểm nổi bật
Công nghệ RESISTRON: kiểm soát nhiệt độ, thời gian và áp lực chính xác cho mọi loại màng.
Thanh và công cụ đa dạng: từ thanh thẳng tiêu chuẩn, thanh cấu hình, đến công cụ contour và 3D.
Khả năng tùy chỉnh cao: thiết kế theo CAD 2D hoặc 3D, đáp ứng các yêu cầu bao bì đặc thù.
Vật liệu cao cấp: hợp kim nhôm hoặc thép không gỉ, kèm băng Teflon và underlay silicone, đảm bảo truyền nhiệt đồng đều và tuổi thọ lâu dài.
THANH VÀ DỤNG CỤ HÀN NHIỆT RES – ROPEX BAO GỒM:
Standard Bars (Thanh niêm phong tiêu chuẩn)
Đây là loại thanh cơ bản, sẵn có theo kích thước tiêu chuẩn, giúp giao hàng nhanh hơn và chi phí hợp lý.
Đường nhiệt (heating line) có chiều dài từ 200 mm, 230 mm, 260 mm, và các chiều dài từ 300 mm đến 1.200 mm theo bước 50 mm.
Chiều rộng đường nhiệt phổ biến: 3 mm, 4 mm, 5 mm, 6 mm.
Vật liệu hợp kim nhôm giúp dẫn nhiệt tốt, khối lượng nhẹ và khả năng tương thích điện từ cao.
Ứng dụng: Dùng cho túi phim thực phẩm, bao bì mềm cơ bản, máy VFFS/HFFS tiêu chuẩn, ứng dụng “cut & seal” đơn giản.
Configuration Bars (Thanh cấu hình)
Thanh này có tiết diện hình chữ nhật, thường làm bằng hợp kim nhôm để truyền nhiệt tốt, khối lượng nhẹ.
Các chiều cao phổ biến: 30 mm, 40 mm, 60 mm; chiều rộng: 10 mm, 15 mm, 20 mm.
Có thể đặt lỗ làm mát dọc theo thanh (coolant holes) để kiểm soát nhiệt nếu cần.
Khi giao hàng, thanh thường kèm khối đầu (bar end block), lớp underlay (silicone) và băng Teflon.
Ứng dụng: Thích hợp cho túi thực phẩm yêu cầu mối hàn đồng đều, bao bì y tế/dược phẩm cần kiểm soát nhiệt chính xác, các ứng dụng cut & seal độ bền cao.
Contoured Sealing Tools (Dụng cụ niêm phong đường viền / contour)
Thanh và thanh đối chiếu (counter bar) được thiết kế cùng nhau để khớp hoàn hảo với đường viền mong muốn.
Có thể thiết kế các đường viền: góc vuông, tròn, cong, elip… tùy theo yêu cầu ứng dụng.
Ropex dùng cắt laser chính xác để làm contour, đảm bảo dung sai rất nhỏ và tái tạo tốt khi sản xuất lặp lại.
Băng nhiệt (heat-sealing band) có thể điều chỉnh chiều rộng, độ dày và lớp phủ (ví dụ Teflon) để phù hợp màng nhựa cụ thể.
Ứng dụng: Bao bì có đường viền cong/elip, túi có vòi (spout), bao bì 3D phức tạp, các thiết kế đường hàn đặc thù yêu cầu thẩm mỹ cao.
Thanh niêm phong cho đường viền 3D (3D Contour Bars)
Ropex có khả năng sản xuất thanh hàn nhiệt hoàn toàn theo contour 3D nhờ vào độ đàn hồi của dải nhiệt.
Ứng dụng tiêu biểu: spout (vòi) – màng phẳng được hàn lên cả hai mặt của vòi lồi tạo thành miệng túi.
Thiết kế 3D này đòi hỏi sự chính xác cực cao: contour của thanh, dải nhiệt và thanh đối chiếu (counter-bar) phải khớp hoàn toàn.
Ứng dụng: Túi y tế/dược phẩm 3D, bao bì spout lồi, sản phẩm bao bì đặc thù cần hàn kín bề mặt cong.
Phiên bản tùy chỉnh (Customized Tools / Custom Bars)
Ropex thiết kế công cụ niêm phong theo yêu cầu khách hàng: hình dạng, đường nhiệt, chiều dài, áp lực, “vùng nhiệt” riêng (multiple zones) …
Thực hiện phân tích “tam giác nhiệt – thời gian – áp lực” (heat, time, pressure) để tìm ra thiết kế tối ưu, thậm chí thử nghiệm feasibility test nếu cần.
Công cụ tùy chỉnh có thể ở dạng contour 2D hoặc 3D, đáp ứng các ứng dụng độc đáo, phức tạp.
Ứng dụng: Bao bì đặc thù, túi đa khoang, “cut & seal” phức tạp, các dây chuyền cần tối ưu tốc độ và chất lượng mối hàn.
Heat‑Sealing Bands (Dải nhiệt)
Băng nhiệt thẳng hoặc contour 2D/3D; độ dày: 0,1–0,4 mm; chiều rộng: 2–10 mm.
End tabs bằng đồng/đồng-niken; có “zebra zones” để kiểm soát nhiệt.
Ứng dụng: phù hợp tất cả thanh RES, đảm bảo nhiệt đồng đều cho túi phim, bao bì dược phẩm, thực phẩm, cut & seal và contour phức tạp.
Lợi ích khi sử dụng RES Bars & Tools
Tùy biến cao: Thiết kế thanh/công cụ phù hợp nhu cầu sản xuất và loại bao bì.
Chất lượng mối hàn tốt: Băng nhiệt và thiết kế thanh chuẩn đảm bảo đường hàn đồng đều, chắc chắn.
Hiệu suất cao: Thanh chuẩn cho ứng dụng tiêu chuẩn, công cụ tùy chỉnh cho yêu cầu đặc biệt.
Tối ưu chi phí và thời gian: Thanh tiêu chuẩn giao nhanh, tùy chỉnh đáp ứng nhu cầu riêng mà không giảm chất lượng.
Khả năng làm mát: Thanh có lỗ làm mát giúp kiểm soát nhiệt tốt, bảo vệ màng nhạy nhiệt.






