VÒNG Dichtomatik : V-RINGS PROFILE VA-NBR-60

Vòng Đệm Chữ V Tiêu Chuẩn – Giải Pháp Kinh Tế & Đa Năng
VA-NBR-60 là model V-Ring phổ biến và tiết kiệm nhất trong danh mục của Dichtomatik, kết hợp thiết kế profile tiêu chuẩn VA với vật liệu NBR độ cứng 60 Shore A, mang lại hiệu suất đáng tin cậy cho đa số ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thông Số Kỹ Thuật Cốt Lõi
| Đặc Tính | Thông Số |
|---|---|
| Profile | VA (Standard – Tiêu chuẩn) |
| Vật Liệu | NBR (Nitrile Butadiene Rubber) |
| Độ Cứng | 60 Shore A |
| Màu Sắc | Đen (Black) |
| Dải Nhiệt Độ | -40°C đến +100°C |
| Tốc Độ Vòng Quay Tối Đa | ≤ 8 m/s |
| Đặc Tính Đặc Biệt | Kháng Ozone (Ozone-resistant) |
| Kháng Môi Trường | Dầu khoáng, mỡ bôi trơn, nước, bụi bẩn |
Ưu Điểm & Ứng Dụng Tiêu Biểu
Tại Sao Nên Chọn VA-NBR-60?
✅ Phạm Vi Nhiệt Độ Rộng: Hoạt động ổn định từ âm sâu (-40°C) đến nhiệt độ vừa phải (+100°C), lý tưởng cho cả môi trường lạnh và điều kiện trong nhà máy.
✅ Khả Năng Kháng Dầu & Mỡ Tốt: NBR nổi tiếng với khả năng chống trương nở và suy giảm tính chất khi tiếp xúc với dầu khoáng và mỡ bôi trơn gốc dầu.
✅ Chi Phí Tối Ưu: Là lựa chọn kinh tế nhất so với các vật liệu cao cấp như FKM, phù hợp với số lượng lớn và ứng dụng không yêu cầu kháng hóa chất đặc biệt.
✅ Độ Cứng 60 Shore A Cân Bằng: Độ cứng này mang lại sự linh hoạt hoàn hảo – đủ mềm để bịt kín hiệu quả, đủ cứng để chống mài mòn và giữ hình dạng.
✅ Thiết Kế VA Đa Năng: Profile tiêu chuẩn, dễ dàng tìm thấy kích thước thay thế và phù hợp với đa số không gian lắp đặt thông thường.
🔧 Ứng Dụng Chính:
Động Cơ Điện & Hộp Số công nghiệp thông thường.
Máy Nông Nghiệp (máy kéo, máy gặt đập) hoạt động ngoài trời.
Cụm Ổ Trục & Gối Đỡ trong môi trường nhiều bụi, bùn đất.
Thiết Bị Truyền Động trong nhà máy sản xuất (băng tải, trục quay).
Là lớp bảo vệ thứ cấp (pre-seal) kết hợp với Radial Shaft Seal để kéo dài tuổi thọ phớt chính trong môi trường có hạt mài mòn.
Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng
KHÔNG sử dụng với: Dầu tổng hợp (ester, glycol), chất lỏng phanh, hydrocarbon thơm (benzene, toluene) và hóa chất mạnh. Vật liệu NBR sẽ bị trương nở hoặc suy giảm nhanh chóng.
Giới Hạn Tốc Độ: Không vượt quá 8 m/s. Nếu tốc độ từ 8 m/s trở lên, cần có biện pháp cố định dọc trục (axial securement). Từ 12 m/s, cần cố định hướng kính (radial securement) bằng kẹp đai.
Bề Mặt Đối Kháng: Yêu cầu độ nhẵn tối đa Ra = 2.0 µm. Có thể sử dụng với thép kết cấu, gang, đồng, nhôm hoặc thép không gỉ. Trong môi trường bụi hạt thô, nên chọn vật liệu đối kháng có độ cứng tối thiểu như khuyến nghị.
Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp:
1. PROFILE VA (Standard – Tiêu chuẩn)
VA-NBR-60 (Màu đen)
VA-FKM-60 (Màu nâu)
VA-FKM-70 (Màu nâu)
2. PROFILE VS (Reinforced stiffening element – Gia cường)
VS-NBR-60 (Màu đen)
VS-FKM-60 (Màu nâu)
3. PROFILE VL (Thin profile – Mỏng)
VL-NBR-60 (Màu đen)
VL-FKM-60 (Màu nâu)
4. PROFILE VE (For large diameters – Cho đường kính lớn)
VE-NBR-60 (Màu đen)
VE-FKM-60 (Màu nâu)
VE-FKM-70 (Màu nâu)







