Bộ Lọc Hút Thủy Lực HF 410 -Ikron

Giải Pháp Bảo Vệ Tối Ưu Cho Hệ Thống Của Bạn
Trong một hệ thống thủy lực, sự hiện diện của các hạt bẩn rắn là nguyên nhân hàng đầu gây ra các sự cố hỏng hóc, giảm hiệu suất và tuổi thọ của các thành phần quan trọng. Bộ lọc hút HF 410 được thiết kế để ngăn chặn hiệu quả các mối đe dọa này, đảm bảo hệ thống của bạn vận hành trơn tru, đáng tin cậy và bền vững.
Thông số Kỹ thuật Nổi bật của Model: HF410-10.060-AS-MS090-GD-A01
Dòng chảy danh nghĩa: 25 lít/phút (6.6 US gpm)
Cấp độ lọc: 90 µm (Sử dụng lưới lọc thép bền bỉ – MS090)
Kết nối tiêu chuẩn: Ren G 1/2″ BSPP (Các loại ren khác có sẵn theo yêu cầu)
Bề mặt lọc: Tiêu chuẩn (AS) – 290 cm², tối ưu cho dòng chảy và thời gian sử dụng.
Tùy chọn đặc biệt: Không trang bị van by-pass (A01), đảm bảo mọi dòng chất lỏng đều được lọc sạch, bảo vệ tối đa cho hệ thống.
Nhiệt độ hoạt động: -30°C đến 90°C (-22°F đến 195°F)
Vật liệu: Đầu lọc bằng Nylon gia cường, kết cấu chắc chắn và chống ăn mòn.
Lợi ích Vượt Trội
Bảo vệ Tối đa: Ngăn chặn hiệu quả các hạt bẩn xâm nhập vào bơm và các thành phần thủy lực nhạy cảm, giảm thiểu chi phí sửa chữa và thời gian ngừng máy.
Thiết kế Tối ưu: Vật liệu chất lượng cao và thiết kế gọn nhẹ (chỉ 0.22kg) giúp lắp đặt dễ dàng và phù hợp với nhiều không gian hệ thống.
Tương thích Rộng: Phù hợp với đa dạng loại chất lỏng thủy lực như dầu khoáng, nhũ tương nước (HFAE, HFAS), nước glycol (HFC) và chất lỏng tổng hợp.
Lựa chọn Linh hoạt: Dòng sản phẩm HF 410 cung cấp nhiều lựa chọn về kích thước, cấp độ lọc, kiểu ren và tùy chọn có/không van by-pass để đáp ứng chính xác nhu cầu của bạn.
Ứng Dụng Lý Tưởng
Bộ lọc hút HF 410 là lựa chọn hoàn hảo cho các hệ thống thủy lực trong:
Xây dựng & Xây dựng: Máy xúc, máy ủi, cần cẩu.
Nông nghiệp: Máy kéo, hệ thống thủy lực trên đồng ruộng.
Xe tải: Hệ thống tải thùng, xe chuyên dụng.
Công nghiệp: Máy ép, máy công cụ, hệ thống sản xuất tự động.
Ngoài ra chúng tôi còn:
A. Danh Sách Model HF 410
1. Cỡ 10 (Size 10)
HF 410-10.060
2. Cỡ 20 (Size 20)
HF 410-20.077
HF 410-20.122
3. Cỡ 30 (Size 30)
HF 410-30.077
HF 410-30.122
HF 410-30.162
HF 410-30.195
4. Cỡ 40 (Size 40)
HF 410-40.077
HF 410-40.122
HF 410-40.162
HF 410-40.195
HF 410-40.239
B. Danh Sách Model HF 412
1. Cỡ 10 (Size 10)
HF 412-10.075
HF 412-10.090
2. Cỡ 20 (Size 20)
HF 412-20.090
HF 412-20.120
3. Cỡ 30 (Size 30)
HF 412-30.120
HF 412-30.181
HF 412-30.241






