Giới thiệu về Vòng bi trụ đũa IBC N 202.EA

N 202.EA là sản phẩm vòng bi trụ đũa một dãy, có lồng, thuộc dòng EXAD (Extended Capacity and Advanced Application) của IBC Wälzlager GmbH. Dòng sản phẩm này được tối ưu hóa về thiết kế, vật liệu và quy trình gia công nhằm mang lại khả năng chịu tải cao hơn, tuổi thọ dài hơn, giảm ma sát và vận hành êm ái hơn so với các thế hệ trước.
1. Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Ký hiệu | N 202.EA |
| Đường kính trong (d) | 15 mm |
| Đường kính ngoài (D) | 35 mm |
| Chiều rộng (B) | 11 mm |
| Tải trọng động (C) | 15.100 N |
| Tải trọng tĩnh (C₀) | 10.400 N |
| Tải trọng mỏi giới hạn (Pᵤ) | 1.470 N |
| Hệ số tính toán (k<sub>f</sub>) | 0,15 |
| Tốc độ giới hạn (n<sub>G</sub>) | 22.000 min⁻¹ |
| Tốc độ tham chiếu (n<sub>R</sub>) | 17.600 min⁻¹ |
| Khối lượng | 0,047 kg |
2. Đặc điểm kết cấu
Kiểu loại: N – đây là kiểu vòng bi trụ đũa lắp lỏng (Loslager), chỉ chịu tải trọng hướng tâm, cho phép trục dịch chuyển dọc trục tự do trong vòng bi theo cả hai hướng.
Kết cấu đặc trưng: Vòng trong có hai gờ cố định, vòng ngoài không có gờ (bordlos), giúp tháo lắp dễ dàng, đặc biệt khi cả hai vòng đều yêu cầu lắp chặt.
Lồng: Được làm từ vật liệu cao cấp, đảm bảo độ bền và khả năng hoạt động ở tốc độ cao.
3. Vật liệu và xử lý nhiệt
Vật liệu vòng bi và con lăn: Thép 100Cr6 (tương đương SAE52100, SUJ2), đảm bảo độ cứng và khả năng chống mài mòn cao.
Ổn định nhiệt: Tiêu chuẩn vận hành lên đến 150°C. Nếu cần vận hành ở nhiệt độ cao hơn, có thể đặt hàng phiên bản xử lý nhiệt đặc biệt với ký hiệu S1, S2, S3 (tối đa 250°C).
4. Khe hở hướng tâm
Model N 202.EA có khe hở hướng tâm tiêu chuẩn (CN). Nếu cần các cấp khe hở khác như C3, C4, hoặc C2, có thể đặt hàng theo yêu cầu, phù hợp với các ứng dụng có độ chênh nhiệt cao hoặc yêu cầu độ chính xác cao.
5. Ứng dụng
Với kích thước nhỏ gọn, khả năng chịu tải hướng tâm tốt, và khả năng bù trừ giãn nở nhiệt, N 202.EA thích hợp cho các ứng dụng:
Động cơ điện nhỏ
Máy bơm, quạt công nghiệp
Thiết bị đóng gói, máy dệt
Các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao trong không gian lắp đặt hạn chế
6. Tính năng nổi bật
Tối ưu hóa khả năng chịu tải: Nhờ thiết kế cải tiến, vòng bi có khả năng chịu tải cao hơn trong cùng kích thước.
Giảm ma sát và nhiệt độ vận hành: Thiết kế lồng và biên dạng tiếp xúc tối ưu giúp giảm sinh nhiệt.
Dễ dàng lắp đặt, bảo trì: Kiểu N cho phép tháo rời vòng ngoài và bộ con lăn riêng biệt, thuận tiện khi lắp ráp.
Tiết kiệm không gian: Với kích thước nhỏ gọn, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu thiết kế tinh gọn.
Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp :
N 215.EA
NU 215.EA
NU 2215.EA
NU 315.EA
NU 2315.EA
NU 1016
N 216.EA
NU 216.EA
NU 2216.EA
NU 316.EA
NU 2316.EA
NU 1017
N 217.EA
NU 217.EA
NU 2217.EA
NU 317.EA
NU 2317.EA
NU 1018
N 218.EA
NU 218.EA
NU 2218.EA
NU 318.EA
NU 2318.EA
NU 1019
N 219.EA
NU 219.EA
NU 2219.EA
NU 319.EA
NU 2319.EA
NU 1020
N 220.EA
NU 220.EA
NU 2220.EA
NU 320.EA
NU 2320.EA
- ………………………………………..
CÔNG TY TNHH KOMELEK VIỆT NAM – Tự hào là nhà cung cấp chính hãng. Chúng tôi còn cung cấp những sản phẩm chính hãng khác như: máy đo độ dày huatec, Warner Electric, Vikan, VEEGEE Scientific, COMITRONIC-BTI, Jabsco, Balluff,….






