
Giới thiệu về Vòng bi trụ đũa NU 2315.EA IBC
NU 2315.EA là một sản phẩm vòng bi trụ đũa một dãy, có lồng, thuộc dòng EXAD (Extended Capacity and Advanced Application) của IBC Wälzlager GmbH. Dòng sản phẩm này được tối ưu hóa về thiết kế, vật liệu và quy trình gia công nhằm mang lại khả năng chịu tải cao hơn, tuổi thọ dài hơn, giảm ma sát và vận hành êm ái hơn so với các thế hệ trước.
1. Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Ký hiệu | NU 2315.EA |
| Đường kính trong (d) | 75 mm |
| Đường kính ngoài (D) | 160 mm |
| Chiều rộng (B) | 55 mm |
| Tải trọng động (C) | 395.000 N |
| Tải trọng tĩnh (C₀) | 385.000 N |
| Tải trọng mỏi giới hạn (Pᵤ) | 50.000 N |
| Hệ số tính toán (k<sub>f</sub>) | 0,25 |
| Tốc độ giới hạn (n<sub>G</sub>) | 4.600 min⁻¹ |
| Tốc độ tham chiếu (n<sub>R</sub>) | 3.400 min⁻¹ |
| Khối lượng | 3,4 kg |
2. Đặc điểm kết cấu
Kiểu loại: NU – đây là kiểu vòng bi trụ đũa lắp lỏng (Loslager), chỉ chịu tải trọng hướng tâm, cho phép trục dịch chuyển dọc trục tự do trong vòng bi.
Kết cấu: Vòng ngoài có hai gờ, vòng trong không có gờ, giúp tháo lắp dễ dàng, đặc biệt khi cả hai vòng đều yêu cầu lắp chặt.
Lồng: Được làm từ vật liệu cao cấp, đảm bảo độ bền và khả năng hoạt động ở tốc độ cao.
3. Vật liệu và xử lý nhiệt
Vật liệu vòng bi và con lăn: Thép 100Cr6 (tương đương SAE52100, SUJ2), đảm bảo độ cứng và khả năng chống mài mòn cao.
Ổn định nhiệt: Tiêu chuẩn vận hành lên đến 150°C. Nếu cần vận hành ở nhiệt độ cao hơn, có thể đặt hàng phiên bản xử lý nhiệt đặc biệt với ký hiệu S1, S2, S3 (tối đa 250°C).
4. Khe hở hướng tâm
Model NU 2315.EA có khe hở hướng tâm tiêu chuẩn (CN). Nếu cần các cấp khe hở khác như C3, C4, hoặc C2, có thể đặt hàng theo yêu cầu, phù hợp với các ứng dụng có độ chênh nhiệt cao hoặc yêu cầu độ chính xác cao.
5. Ứng dụng
Với khả năng chịu tải trọng hướng tâm lớn, độ cứng vững cao, và khả năng bù trừ giãn nở nhiệt, NU 2315.EA thích hợp cho các ứng dụng như:
Máy công cụ (trục chính)
Hộp số công nghiệp
Máy nén, bơm thủy lực
Thiết bị trong ngành thép, giấy, và sản xuất xi măng
6. Tính năng nổi bật
Tối ưu hóa khả năng chịu tải: Nhờ thiết kế cải tiến, vòng bi có khả năng chịu tải cao hơn trong cùng kích thước.
Giảm ma sát và nhiệt độ vận hành: Thiết kế lồng và biên dạng tiếp xúc tối ưu giúp giảm sinh nhiệt, phù hợp với các ứng dụng tốc độ cao.
Dễ dàng lắp đặt, bảo trì: Kiểu NU cho phép tháo rời vòng trong và bộ con lăn riêng biệt, thuận tiện khi lắp ráp.
Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp :
N 215.EA
NU 215.EA
NU 2215.EA
NU 315.EA
NU 2315.EA
NU 1016
N 216.EA
NU 216.EA
NU 2216.EA
NU 316.EA
NU 2316.EA
NU 1017
N 217.EA
NU 217.EA
NU 2217.EA
NU 317.EA
NU 2317.EA
NU 1018
N 218.EA
NU 218.EA
NU 2218.EA
NU 318.EA
NU 2318.EA
NU 1019
N 219.EA
NU 219.EA
NU 2219.EA
NU 319.EA
NU 2319.EA
NU 1020
N 220.EA
NU 220.EA
NU 2220.EA
NU 320.EA
NU 2320.EA
CÔNG TY TNHH KOMELEK VIỆT NAM – Tự hào là nhà cung cấp chính hãng. Chúng tôi còn cung cấp những sản phẩm chính hãng khác như: máy đo độ dày huatec, Warner Electric, Vikan, VEEGEE Scientific, COMITRONIC-BTI, Jabsco, Balluff,….






