DÂY CHUYỀN (XÍCH) DONGHUA 06B-1X3

DONGHUA 06B-1X3
GIẢI PHÁP CAO CẤP CHO TRUYỀN ĐỘNG CHÍNH XÁC VÀ BỀN BỈ
Dây chuyền Donghua 06B-1X3 thuộc dòng sản phẩm cao cấp X3 (Premium) – đại diện cho công nghệ hiện đại hàng đầu trong ngành truyền động công nghiệp. Với thiết kế tối ưu và vật liệu đặc biệt, 06B-1X3 được chế tạo để vượt trội về độ bền, hiệu suất và tiết kiệm năng lượng, mang lại giải pháp đáng tin cậy cho các hệ thống máy móc yêu cầu độ chính xác cao và vận hành liên tục.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA DONGHUA 06B-1X3
1. Tuổi thọ vượt trội – Gấp 3 lần dây chuyền tiêu chuẩn
Nhờ công nghệ xử lý nhiệt tiên tiến và vật liệu chống mài mòn cao cấp, 06B-1X3 có khả năng chống hao mòn vượt trội, giúp kéo dài chu kỳ bảo trì và giảm thiểu thời gian dừng máy không mong muốn.
2. Giảm ma sát cực thấp – Tiết kiệm năng lượng tối ưu
Được phủ lớp chống ma sát độc quyền trên chốt (Unique Pin Coating), dây chuyền vận hành êm ái, giảm thiểu tổn thất năng lượng do ma sát, góp phần tiết kiệm điện năng cho toàn hệ thống.
3. Cải thiện độ bền mỏi & khả năng chịu tải
Độ bền kéo được cải thiện và công nghệ ép đùn liền khối cho ống lót và con lăn (Seamless extruded bush and roller) giúp 06B-1X3 chịu được tải trọng va đập và ứng suất lặp lại tốt hơn, phù hợp với vận hành tốc độ cao.
4. Độ chính xác và độ ổn định cao
Các lỗ chốt và ống lót được gia công chính xác (Calibrated), đảm bảo độ đồng tâm và khớp nối hoàn hảo, giúp truyền động mượt mà, giảm ồn và rung động.
Dây chuyền được căng định hình trước ở 40-50% tải trọng phá hủy, đảm bảo độ ổn định kích thước ngay từ khi lắp đặt.
5. Bôi trơn sẵn và tương thích đa dạng
Được bôi trơn sẵn bằng dầu cao cấp DH-3, hoạt động hiệu quả trong dải nhiệt độ rộng từ -5°C đến 120°C, sẵn sàng cho vận hành.
Có thể cung cấp với loại chất bôi trơn khác theo yêu cầu cho các ứng dụng đặc biệt.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT DONGHUA 06B-1X3
| Thông số Kỹ thuật | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|
| Số hiệu Donghua | 06B-1X3 | |
| Tiêu chuẩn | BS/ISO 606 | |
| Bước xích (Pitch – P) | 9.525 | mm |
| Đường kính con lăn (d1 max) | 6.35 | mm |
| Khoảng cách giữa tấm trong (b1 min) | 5.72 | mm |
| Đường kính chốt (d2 max) | 3.28 | mm |
| Chiều dài chốt (L max) | 13.15 | mm |
| Độ sâu tấm trong (lc max) | 14.10 | mm |
| Độ cao tấm (h2 max) | 8.20 | mm |
| Độ dày tấm (t/T max) | 1.30 | mm |
| Lực kéo đứt tối thiểu (ISO 606) | 9.00 | kN |
| Lực kéo đứt tối thiểu (Donghua) | 9.90 | kN |
| Lực kéo đứt trung bình (Donghua) | 11.00 | kN |
| Trọng lượng trên mét (q) | 0.41 | kg/m |
LỢI ÍCH KHI LỰA CHỌN 06B-1X3
Độ tin cậy cao: Giảm thiểu sự cố hỏng hóc, đảm bảo dây chuyền sản xuất liên tục.
Chi phí vận hành thấp: Tuổi thọ cao và tiết kiệm năng lượng giúp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO).
Vận hành êm ái: Giảm tiếng ồn và rung động, cải thiện môi trường làm việc.
Linh hoạt: Tương thích với các ứng dụng tốc độ cao và nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
ỨNG DỤNG LÝ TƯỞNG
Dòng 06B-1X3 là lựa chọn hoàn hảo cho các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và vệ sinh cao, chẳng hạn như:
Dược phẩm
Đóng chai
Ô tô
Phân loại trái cây & rau quả
Đóng gói
Bánh kẹo
Dệt may
Ngoài ra còn có 1 số model khác:
06B-1X3 – Pitch 9.525 mm
08B-1X3 – Pitch 12.700 mm
10B-1X3 – Pitch 15.875 mm
12B-1X3 – Pitch 19.050 mm
16B-1X3 – Pitch 25.400 mm
20B-1X3 – Pitch 31.750 mm
24B-1X3 – Pitch 38.100 mm
28B-1X3 – Pitch 44.450 mm
32B-1X3 – Pitch 50.800 mm
35-1X3 – Pitch 9.525 mm
40-1X3 – Pitch 12.700 mm
50-1X3 – Pitch 15.870 mm
60-1X3 – Pitch 19.050 mm
80-1X3 – Pitch 25.400 mm
100-1X3 – Pitch 31.750 mm
120-1X3 – Pitch 38.100 mm
140-1X3 – Pitch 44.450 mm
160-1X3 – Pitch 50.800 mm





