VÒNG BI IBC CHÍNH XÁC CAO MODEL NN 3005

1. Tổng quan dòng sản phẩm
Loại: Vòng bi đũa trụ hai dãy, chính xác cao
Dòng: NN 30.. (thuộc dòng NN 3000, NN 3001, NN 3002…)
Đặc điểm nổi bật:
Thiết kế hai dãy đũa, cho độ cứng vững cao
Khả năng chịu tải hướng tâm lớn
Vòng trong có hai vai, vòng ngoài không vai – cho phép trục di chuyển dọc trục tự do (lắp như ổ đỡ tùy động)
Phù hợp làm ổ đỡ tùy động (Loslager) trong các cụm trục chính máy công cụ
Tiêu chuẩn cấp chính xác SP
2. Kích thước chính
| Thông số | Ký hiệu | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| Đường kính trong | d | 25 | mm |
| Đường kính ngoài | D | 47 | mm |
| Chiều rộng | B | 16 | mm |
| Đường kính lỗ dầu bôi trơn | – | Có (tiêu chuẩn W33) | – |
3. Khả năng tải và tốc độ
| Thông số | Ký hiệu | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| Tải trọng động cơ bản | Cᵣ | 26.100 | N |
| Tải trọng tĩnh cơ bản | C₀ᵣ | 30.200 | N |
| Giới hạn mỏi | Pᵤ | 3.170 | N |
| Độ cứng hướng tâm | Sᵣ | 600 | N/µm |
| Tốc độ giới hạn (bôi trơn mỡ) | nₖ (Fett) | 15.800 | min⁻¹ |
| Tốc độ giới hạn (bôi trơn dầu) | nₖ (Öl-Luft) | 18.600 | min⁻¹ |
| Trọng lượng | m | 0,130 | kg |
4. Đặc tính kỹ thuật nổi bật
Kết cấu và nguyên lý hoạt động:
Hai dãy đũa trụ: Tăng gấp đôi khả năng chịu tải hướng tâm so với vòng bi một dãy cùng kích thước
Vòng trong có vai (two ribs): Dẫn hướng đũa chính xác, chịu được tải hướng tâm lớn
Vòng ngoài không vai (ribless): Cho phép vòng ngoài di chuyển dọc trục tương đối so với vòng trong – đặc tính quan trọng của ổ đỡ tùy động
Khả năng bù trừ giãn nở nhiệt: Thiết kế không vai cho phép trục giãn nở vì nhiệt mà không tạo thêm tải dọc trục lên ổ
Bôi trơn:
Tiêu chuẩn W33: Vòng ngoài có rãnh dầu và 3 lỗ dầu (góc 120°) để bôi trơn hiệu quả
Phù hợp với cả bôi trơn mỡ và bôi trơn dầu
Độ chính xác:
Tiêu chuẩn SP: Cấp chính xác đặc biệt cho máy công cụ (cao hơn P5, thấp hơn P4)
Độ đảo hướng tâm cực thấp, đảm bảo độ chính xác khi quay
Khe hở hướng tâm:
Tiêu chuẩn C1: Khe hở nhỏ (theo Chương 4.5)
Có thể tùy chọn các cấp khe hở khác như C2X, C3 tùy ứng dụng
5. Ứng dụng điển hình
Model NN 3005 với kích thước 25x47x16 mm thường được sử dụng làm ổ đỡ tùy động (Loslager) trong:
Trục chính máy công cụ: Kết hợp với ổ đỡ chặn (ổ bi góc tiếp xúc) ở đầu cố định
Máy phay, máy tiện CNC: Đỡ đầu trục chính phía sau
Hộp số chính xác: Đỡ các trục trung gian
Máy in tốc độ cao: Đỡ trục in
Máy dệt: Đỡ trục chính
Thiết bị đo lường chính xác: Nơi yêu cầu độ cứng vững cao
Ngoài ra chúng tôi cùng cung cấp:
- NN3005 NN3006 NN3007 NN3008 NN3009 NN3010 NN3011 NN3012 NN3013 NN3014 NN3015 NN3016 NN3017 NN3018 NN3019…………






